Spanish Segunda Division00:30 ngày 30/03/2025

FC Cartagena
2 - 2

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốCastellon
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 218
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
74Chỉ số 23170
20Chỉ số 2498
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 3-5-2128422211753220933
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hernández#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Olivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Delmás#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Martinez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.ElJebari#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.ElJebari#6

S.ElJebari#30

S.ElJebari#24

S.ElJebari#12

S.ElJebari#38

S.ElJebari#16

S.ElJebari#18

S.ElJebari#14
S.ElJebari#29

S.ElJebari#40

S.ElJebari#10

S.ElJebari#11
Castellon
Sơ đồ 4-2-3-1132214533622141924
Đội hình xuất phát

A.Abedzadeh#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gil#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mabil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Camara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#23

O.Camara#9

O.Camara#3

O.Camara#15

O.Camara#51

O.Camara#20

O.Camara#18

O.Camara#16

O.Camara#1

O.Camara#7

O.Camara#25

O.Camara#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon4 - 1
FC Cartagena
Castellon1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Castellon
Castellon2 - 1
FC Cartagena
Castellon2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Malaga
Cadiz CF5 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Cordoba
SD Huesca4 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Levante3 - 2
Castellon
Castellon2 - 2
RC Deportivo
Elche CF3 - 1
Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#12#22#30#42#51#60#70
Castellon
#12#20#30#41#58#60#70
Mirandes
Racing Santander
Almeria
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Sporting Gijon
Real Zaragoza
Eldense
Tenerife