Spanish Segunda Division22:15 ngày 01/03/2025

Castellon
2 - 1

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốBurgos CF
128Chỉ số 2386
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
2Chỉ số 34
10Chỉ số 2213
64Chỉ số 2437
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 3-4-31225331926421910
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mabil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

IsraelSuero#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sánchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sánchez#13

R.Sánchez#3

R.Sánchez#51

R.Sánchez#20

R.Sánchez#18

R.Sánchez#16
R.Sánchez#29

R.Sánchez#12

R.Sánchez#14

R.Sánchez#25

R.Sánchez#7

R.Sánchez#23
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-1134188203357161119
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.A.Gordon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Expósito#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ojeda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Espiau#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Espiau#23

E.Espiau#22

E.Espiau#10

E.Espiau#46

E.Espiau#9

E.Espiau#1
E.Espiau#17

E.Espiau#24

E.Espiau#2

E.Espiau#14

E.Espiau#28

E.Espiau#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
RC Deportivo5 - 1
Castellon
Castellon4 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Tenerife
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#12#21#31#43#57#60#70
Burgos CF
#11#21#30#44#54#60#70
Levante
Mirandes
Almeria
Albacete Balompié SAD