Israel Premier League00:00 ngày 30/03/2025

Maccabi Petah Tikva FC
4 - 1

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petah Tikva FCChỉ sốHapoel Hadera
3Chỉ số 34
1Chỉ số 80
8Chỉ số 213
9Chỉ số 223
56Chỉ số 2431
76Chỉ số 2362
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341232251821529282321
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Karo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Soladio#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Harris#20

W.Harris#17

W.Harris#8
W.Harris#19

W.Harris#98

W.Harris#9
W.Harris#14
W.Harris#77

W.Harris#10
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-221428242615182967712
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Einbinder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sangare#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sangare#20
I.Sangare#11

I.Sangare#27

I.Sangare#55

I.Sangare#36
I.Sangare#14

I.Sangare#8
I.Sangare#16
I.Sangare#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Hadera0 - 4
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera3 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC4 - 3
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 4
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#14#21#30#43#55#60#70
Hapoel Hadera
#11#21#30#44#53#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem