Israel Premier League01:00 ngày 24/02/2025

Bnei Sakhnin
0 - 1

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốHapoel Hadera
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
64Chỉ số 2536
78Chỉ số 2339
12Chỉ số 22
48Chỉ số 2413
14Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-4-1-230101444421954718999
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
omer abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Hleihel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#13

A.Ramalingom#37

A.Ramalingom#22

A.Ramalingom#16

A.Ramalingom#11

A.Ramalingom#28

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#29

A.Ramalingom#8
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-221174262827162967710
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
gilad avramov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Donyoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Donyoh#20
G.Donyoh#11

G.Donyoh#3

G.Donyoh#24

G.Donyoh#55

G.Donyoh#36
G.Donyoh#14

G.Donyoh#25
G.Donyoh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Hadera0 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin2 - 3
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 4
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera3 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ironi ModiinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Beit She'any1 - 2
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#10#20#30#41#512#60#70
Hapoel Hadera
#11#20#30#44#52#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem