Israel Premier League23:30 ngày 15/03/2025

Hapoel Kiryat Shmona
2 - 1

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Kiryat ShmonaChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
2Chỉ số 32
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
86Chỉ số 23106
33Chỉ số 2460
6Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Kiryat Shmona
Sơ đồ 4-2-3-122302469170262091716
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Or dadia#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ofir benvenisti#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bilal shaheen#91 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
christian bella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cohen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jardel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stephens#21

A.Stephens#1
A.Stephens#19

A.Stephens#14
A.Stephens#18

A.Stephens#7
A.Stephens#34

A.Stephens#87
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341220253217157214921
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E. Golasa#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
tamir glazer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Hazan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Harris#29

W.Harris#8
W.Harris#19

W.Harris#98

W.Harris#2

W.Harris#26

W.Harris#3

W.Harris#10
W.Harris#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Haifa4 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kiryat Shmona
#12#22#30#44#50#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#11#20#30#42#59#60#70