Israel Premier League23:00 ngày 18/01/2025

Maccabi Bnei Reineh
1 - 2

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
3Chỉ số 216
1Chỉ số 41
6Chỉ số 227
54Chỉ số 2440
77Chỉ số 2363
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-3-311732614551069811
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Ganaem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

q.ghanem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Henty#16
E.Henty#66

E.Henty#5

E.Henty#2

E.Henty#12

E.Henty#22

E.Henty#15
E.Henty#18
E.Henty#20
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341720253216151410823
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Y.Cohen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
tamir glazer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bar#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mahamid#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#12

V.Damașcan#72

V.Damașcan#21

V.Damașcan#98
V.Damașcan#19

V.Damașcan#29

V.Damașcan#7

V.Damașcan#28

V.Damașcan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Ironi Tiberias
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem5 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#11#21#31#41#510#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#12#21#31#41#54#60#70
Hapoel Beer Sheva
Ashdod MS