Israel Premier League23:00 ngày 01/02/2025

Maccabi Petah Tikva FC
2 - 2

Ashdod MS
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341220253217151428823
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
tamir glazer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mahamid#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#29

V.Damașcan#18
V.Damașcan#77

V.Damașcan#10

V.Damașcan#3

V.Damașcan#26

V.Damașcan#21

V.Damașcan#2

V.Damașcan#98
Ashdod MS
Sơ đồ 5-4-12511452031918141038
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.B.Harush#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Rosen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

n.mucha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ori#6

ori#8

ori#24
ori#1
ori#17

ori#26

ori#7
ori#29

ori#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS3 - 4
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 3
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 3
Beitar Jerusalem
Ashdod MS1 - 3
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#12#20#30#41#59#60#70
Ashdod MS
#12#22#31#43#53#60#70
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias