Israel Premier League01:00 ngày 09/03/2025

Maccabi Bnei Reineh
1 - 2

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Hadera
77Chỉ số 2379
39Chỉ số 2438
5Chỉ số 25
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
1Chỉ số 40
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 3-5-1-112632168551071514
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-22628291077
Đội hình xuất phát

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Donyoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Hadera1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#11#20#31#43#55#60#70
Hapoel Hadera
#12#21#30#42#55#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem