Israel Premier League23:00 ngày 08/02/2025

Ironi Tiberias
1 - 2

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ironi TiberiasChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2377
7Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
68Chỉ số 2453
4Chỉ số 215
2Chỉ số 33
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-2191499372317867990
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
haroun shapso#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Talias#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Matanel Tadesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.G.Michael#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.G.Michael#5

P.G.Michael#2
P.G.Michael#13
P.G.Michael#60

P.G.Michael#72

P.G.Michael#11
P.G.Michael#21

P.G.Michael#18

P.G.Michael#16
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-23412202532171018282177
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Bar#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
amir altoury#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

amir altoury#15

amir altoury#23

amir altoury#8

amir altoury#16

amir altoury#3

amir altoury#26

amir altoury#14

amir altoury#72

amir altoury#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 3
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi Haifa
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ironi Tiberias
#11#20#30#42#52#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#12#21#30#43#52#60#70