Israel Premier League01:00 ngày 21/01/2025

Hapoel Hadera
1 - 2

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaderaChỉ sốIroni Tiberias
3Chỉ số 216
0Chỉ số 82
5Chỉ số 28
6Chỉ số 227
3Chỉ số 33
67Chỉ số 2459
116Chỉ số 2381
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Hadera
Sơ đồ 4-3-355272441715818291077
Đội hình xuất phát

gai herman#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Trost#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Einbinder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Donyoh#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cortés#26
J.Cortés#9

J.Cortés#19
J.Cortés#28

J.Cortés#99

J.Cortés#21

J.Cortés#12
J.Cortés#11

J.Cortés#20
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-21972993723151667149
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
haroun shapso#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bilenkyi#13

S.Bilenkyi#5
S.Bilenkyi#17

S.Bilenkyi#8
S.Bilenkyi#21

S.Bilenkyi#11

S.Bilenkyi#90
S.Bilenkyi#60

S.Bilenkyi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias0 - 4
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera4 - 0
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera3 - 0
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera1 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 0
Ironi Tiberias
Hapoel Hadera3 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Beit She'any1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv2 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi Haifa
Ironi Tiberias2 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#11#20#31#44#55#60#70
Ironi Tiberias
#12#21#30#43#58#60#70