Israel Premier League00:30 ngày 20/04/2025

Maccabi Petah Tikva FC
1 - 2

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petah Tikva FCChỉ sốBnei Sakhnin
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
38Chỉ số 2322
25Chỉ số 2411
5Chỉ số 222
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-23412202532171528182123
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#98

V.Damașcan#53

V.Damașcan#2

V.Damașcan#14

V.Damașcan#26

V.Damașcan#10
V.Damașcan#77

V.Damașcan#8

V.Damașcan#29
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 4-3-33028145474261910929
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Joulani#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Elmkies#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ahmad ebraheim#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ahmad ebraheim#13

ahmad ebraheim#16

ahmad ebraheim#37

ahmad ebraheim#8

ahmad ebraheim#24

ahmad ebraheim#11
ahmad ebraheim#18

ahmad ebraheim#22

ahmad ebraheim#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC5 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Bnei Sakhnin1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat ShmonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#11#20#30#43#53#60#70
Bnei Sakhnin
#12#21#30#41#54#60#70