Israel Premier League00:00 ngày 08/04/2025

Hapoel Hadera
0 - 1

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaderaChỉ sốBnei Sakhnin
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
4Chỉ số 24
76Chỉ số 2453
91Chỉ số 2374
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-22115284261782931277
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Bardea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Y.Azulay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Lior Rokach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sangare#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cortés#9
J.Cortés#11
J.Cortés#6

J.Cortés#55

J.Cortés#18

J.Cortés#10

J.Cortés#19
J.Cortés#16

J.Cortés#27
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-4-2-130514442842194710299
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gaby·Joury#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

ahmad ebraheim#29 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#22

A.Ramalingom#77
A.Ramalingom#18

A.Ramalingom#16

A.Ramalingom#11

A.Ramalingom#6

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#8

A.Ramalingom#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin2 - 3
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 4
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Hadera
Bnei Sakhnin1 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei SakhninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#10#20#30#42#54#60#70
Bnei Sakhnin
#11#21#30#41#54#60#70
Hapoel Beer Sheva
Ashdod MS