Israel Premier League23:00 ngày 08/02/2025

Bnei Sakhnin
2 - 0

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2383
4Chỉ số 33
25Chỉ số 2450
3Chỉ số 226
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 5-3-22210142444761819911
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

m.gantus#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Elmkies#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
omer abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.cudjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.cudjoe#24

M.cudjoe#29

M.cudjoe#28

M.cudjoe#30

M.cudjoe#13

M.cudjoe#37

M.cudjoe#8

M.cudjoe#99

M.cudjoe#16
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 5-3-21113261528107916
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

q.ghanem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shaker#20

M.Shaker#34

M.Shaker#51

M.Shaker#5
M.Shaker#6
M.Shaker#29

M.Shaker#30

M.Shaker#55

M.Shaker#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ironi Modiin
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#12#21#30#44#52#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#43#55#60#70
Hapoel Hadera