Israel Premier League00:00 ngày 30/03/2025

Bnei Sakhnin
2 - 1

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốIroni Tiberias
5Chỉ số 227
47Chỉ số 2363
23Chỉ số 2427
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-4-2-130514442942374728910
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ahmad ebraheim#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Taha#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Nangis#18

L.Nangis#77

L.Nangis#11

L.Nangis#20

L.Nangis#99

L.Nangis#24

L.Nangis#8

L.Nangis#13

L.Nangis#22
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-219722372315357149
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

o.yizhak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bilenkyi#99
S.Bilenkyi#13
S.Bilenkyi#60

S.Bilenkyi#11

S.Bilenkyi#10

S.Bilenkyi#8
S.Bilenkyi#17

S.Bilenkyi#18

S.Bilenkyi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 3
Bnei Sakhnin
Ironi Tiberias0 - 3
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel AvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#12#21#30#44#51#60#70
Ironi Tiberias
#11#20#32#43#53#60#70