Israel Premier League01:00 ngày 09/03/2025

Bnei Sakhnin
0 - 2

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốHapoel Jerusalem
66Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2384
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
12Chỉ số 223
5Chỉ số 22
5Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
3744514421019989922
Đội hình xuất phát

Djohjma#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Shahaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hleihel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Abu#30

M.Abu#13

M.Abu#29

M.Abu#24
M.Abu#47

M.Abu#28

M.Abu#11

M.Abu#77
M.Abu#18
Hapoel Jerusalem
5559241711478320
Đội hình xuất phát

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ofek nadir#30

Ofek nadir#15

Ofek nadir#25

Ofek nadir#21

Ofek nadir#6

Ofek nadir#22

Ofek nadir#77

Ofek nadir#1

Ofek nadir#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem0 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin3 - 2
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#10#20#30#43#55#60#70
Hapoel Jerusalem
#12#21#30#42#52#60#70