Liga Portugal 201:00 ngày 09/03/2026

Lusitania FC
1 - 0

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốSporting CP B
77Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
5Chỉ số 34
1Chỉ số 215
37Chỉ số 2457
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
SC Farense2 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Leixoes
Maritimo1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Oliveirense
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Manchester United U213 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
ViseuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#21#30#45#54#60#70
Sporting CP B
#10#20#30#44#56#60#70
Vizela