Liga Portugal 218:00 ngày 28/02/2026

Sporting CP B
0 - 1

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốLeixoes
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2427
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 213
9Chỉ số 23
8Chỉ số 224
1Chỉ số 35
0Chỉ số 81
115Chỉ số 2397
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-4-24170544550589640877882
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateo·Tanlongo#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Silva#82 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Silva#88

G.Silva#83

G.Silva#95

G.Silva#73

G.Silva#67

G.Silva#90

G.Silva#60

G.Silva#49

G.Silva#76
Leixoes
Sơ đồ 4-3-3997744141566202227359
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Commey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Matheus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sousa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Barbosa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Reis#63

J.Reis#51

J.Reis#91

J.Reis#7

J.Reis#28

J.Reis#13

J.Reis#11

J.Reis#8

J.Reis#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Leixoes1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
Leixoes
Sporting CP B3 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Maritimo1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Oliveirense
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Manchester United U213 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes1 - 2
Vizela
SC Farense1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 1
Feirense
Penafiel0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
SL Benfica B
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Leixoes1 - 4
Maritimo
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 4
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#10#20#30#41#59#60#70
Leixoes
#11#21#31#45#53#60#70
GD Chaves