Liga Portugal 222:30 ngày 11/01/2026

Porto B
2 - 1

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốSporting CP B
79Chỉ số 2373
4Chỉ số 28
42Chỉ số 2440
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-3-39176647380885692727975
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gomes#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Miranda#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Karamoh#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Karamoh#49

Y.Karamoh#58

Y.Karamoh#68

Y.Karamoh#54

Y.Karamoh#59

Y.Karamoh#94

Y.Karamoh#51

Y.Karamoh#43

Y.Karamoh#89
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-19955955045739687288890
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Taibo#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#49

R.Nel#40

R.Nel#82

R.Nel#60

R.Nel#74

R.Nel#59

R.Nel#78

R.Nel#77

R.Nel#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Porto B
Sporting CP B1 - 1
Porto B
Porto B4 - 0
Sporting CP B
Porto B0 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
Porto B
Sporting CP B3 - 3
Porto B
Porto B2 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
Penafiel
Leixoes2 - 4
Porto B
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Porto B1 - 0
Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Porto B
Oliveirense1 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
Maritimo
Porto B2 - 3
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#12#20#30#41#54#60#70
Sporting CP B
#11#21#30#44#58#60#70
Uniao Leiria
Pacos de Ferreira