Liga Portugal 201:00 ngày 27/01/2026

Uniao Leiria
3 - 1

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao LeiriaChỉ sốSporting CP B
118Chỉ số 23161
45Chỉ số 2463
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-19968164434189881945
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Borges#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Eboue#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ArmandoJr#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ArmandoJr#39

ArmandoJr#20

ArmandoJr#98

ArmandoJr#17

ArmandoJr#86

ArmandoJr#21

ArmandoJr#6

ArmandoJr#78

ArmandoJr#15
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-14155434945609688675882
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Silva#82 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Silva#77

G.Silva#40

G.Silva#74

G.Silva#90

G.Silva#73

G.Silva#50

G.Silva#78
G.Silva#68

G.Silva#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
Sporting CP B0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Sporting CP B
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 2
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
Vizela
Viseu2 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
Feirense2 - 2
Uniao Leiria
SC Farense0 - 1
Uniao Leiria
Vila Mea0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 3
FC Felgueiras
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
SL Benfica B
Dezembro1 - 3
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Manchester United U213 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria
#13#22#30#41#55#60#70
Sporting CP B
#11#21#30#42#53#60#70
Maritimo
Lusitania FC
Leixoes
Pacos de Ferreira
Oliveirense
Portimonense SC