Liga Portugal 217:10 ngày 25/10/2025

Sporting CP B
4 - 0

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốLusitania FC
4Chỉ số 33
9Chỉ số 212
0Chỉ số 42
8Chỉ số 224
70Chỉ số 2425
76Chỉ số 2351
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-39945735055968749589088
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mendonça#82

M.Mendonça#46

M.Mendonça#74

M.Mendonça#59

M.Mendonça#78
M.Mendonça#68

M.Mendonça#54

M.Mendonça#70

M.Mendonça#77
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1322834168881112779
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#6

J.Silva#74

J.Silva#29

J.Silva#20

J.Silva#27

J.Silva#21

J.Silva#19

J.Silva#1

J.Silva#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP B
Estoril2 - 3
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica B
Lusitania FC2 - 2
GD Chaves
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Vizela1 - 3
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#14#22#30#44#56#60#70
Lusitania FC
#10#20#32#43#52#60#70
Viseu
Porto B