Liga Portugal 201:00 ngày 17/02/2026

Penafiel
2 - 0

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốLusitania FC
4Chỉ số 32
72Chỉ số 2392
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2445
7Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 5-3-23227353314621882820
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Meré#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Pereira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Carbonell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Sá#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Alves#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ricardo·FerreiraSchutte#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Santos#95

A.Santos#19

A.Santos#7

A.Santos#31

A.Santos#37

A.Santos#61

A.Santos#17

A.Santos#2

A.Santos#8
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-3323522281281621117
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martins#74

R.Martins#88

R.Martins#23

R.Martins#9

R.Martins#19

R.Martins#24

R.Martins#27

R.Martins#60

R.Martins#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
GD Chaves0 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 0
Leixoes
Oliveirense2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 2
Portimonense SC
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Porto B1 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Penafiel
Maritimo2 - 1
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#12#21#30#44#52#60#70
Lusitania FC
#10#20#30#42#52#60#70
Sporting CP B
Vizela
Feirense
SC Farense