Liga Portugal 218:00 ngày 24/01/2026

GD Chaves
2 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốLusitania FC
7Chỉ số 227
105Chỉ số 2379
58Chỉ số 2443
3Chỉ số 24
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 3-4-3233433221989777271730
Đội hình xuất phát

M.Gudzulic#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Simões#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Almeida#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Teixeira#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Reinaldo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Robyn·Esajas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kusso#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kusso#7

D.Kusso#44

D.Kusso#4

D.Kusso#15

D.Kusso#71

D.Kusso#10

D.Kusso#3

D.Kusso#29

D.Kusso#1
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-3323452912816119921
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Platiny#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vasco#77

J.Vasco#88

J.Vasco#23

J.Vasco#9

J.Vasco#24

J.Vasco#28

J.Vasco#7

J.Vasco#22

J.Vasco#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
SL Benfica B1 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 3
Maritimo
GD Chaves0 - 1
Portimonense SC
Oliveirense2 - 3
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
Pacos de Ferreira
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Leixoes0 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Porto B
Uniao Leiria2 - 1
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#12#21#30#45#53#60#70
Lusitania FC
#12#21#30#42#54#60#70
Vizela
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense