Liga Portugal 203:45 ngày 23/12/2025

Lusitania FC
0 - 1

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốOliveirense
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
2Chỉ số 218
46Chỉ số 2496
0Chỉ số 31
120Chỉ số 23174
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-3323542982716771112
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nunes#88

A.Nunes#20

A.Nunes#22

A.Nunes#21

A.Nunes#7

A.Nunes#19

A.Nunes#99

A.Nunes#23

A.Nunes#60
Oliveirense
Sơ đồ 4-4-2312475191014854219
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lopes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ondoa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Martins#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Martelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Martelo#16

P.Martelo#26

P.Martelo#13

P.Martelo#99

P.Martelo#7

P.Martelo#11

P.Martelo#23

P.Martelo#40

P.Martelo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense2 - 3
GD Chaves
SL Benfica B2 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Oliveirense0 - 2
Maritimo
Oliveirense1 - 0
Porto B
SCU Torreense3 - 2
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Oliveirense
Uniao Leiria0 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Pacos de FerreiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#10#20#31#40#52#60#70
Oliveirense
#11#20#30#41#53#60#70
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras