Liga Portugal 201:00 ngày 20/01/2026

Sporting CP B
1 - 2

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốSCU Torreense
27Chỉ số 2456
3Chỉ số 2213
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 25
0Chỉ số 82
60Chỉ số 2391
2Chỉ số 33
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-19955434950609688678782
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Silva#82 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Silva#40

G.Silva#95

G.Silva#46

G.Silva#74

G.Silva#59
G.Silva#81
G.Silva#68

G.Silva#77

G.Silva#83
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-312293223610651197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#26

D.Jean#31

D.Jean#20

D.Jean#13

D.Jean#17

D.Jean#57

D.Jean#4

D.Jean#8

D.Jean#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
SCU Torreense3 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense4 - 3
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
Vizela0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 0
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#11#20#30#42#54#60#70
SCU Torreense
#12#21#30#43#55#60#70
Pacos de Ferreira
Oliveirense
Portimonense SC