Liga Portugal 203:15 ngày 09/01/2026

Lusitania FC
2 - 2

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốLeixoes
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
123Chỉ số 23132
79Chỉ số 2477
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 216
6Chỉ số 29
1Chỉ số 80
5Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-33235429218816771112
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nunes#8

A.Nunes#1

A.Nunes#99

A.Nunes#19

A.Nunes#33

A.Nunes#7

A.Nunes#22

A.Nunes#20

A.Nunes#60
Leixoes
Sơ đồ 3-4-351354116622153579
Đội hình xuất phát

I.Stefanovic#51 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Naldo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Werton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reis#13
J.Reis#63

J.Reis#18

J.Reis#1

J.Reis#8

J.Reis#10
J.Reis#94

J.Reis#30

J.Reis#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Lusitania FC1 - 2
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Lusitania FC3 - 2
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes1 - 4
Maritimo
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 4
Porto B
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Vila Mea1 - 1
Leixoes
Leixoes0 - 1
GD Chaves
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira3 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 5
Viseu
Uniao Leiria1 - 3
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#12#20#30#42#56#60#70
Leixoes
#12#21#30#44#59#60#70
SL Benfica B
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense