Liga Portugal 218:00 ngày 01/02/2026

Sporting CP B
2 - 0

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốOliveirense
51Chỉ số 2454
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
95Chỉ số 2393
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-19058415543544560967867
Đội hình xuất phát

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Cầu thủ dự bị

LucasRodrigues#40

LucasRodrigues#82

LucasRodrigues#11

LucasRodrigues#49

LucasRodrigues#74

LucasRodrigues#88

LucasRodrigues#73

LucasRodrigues#50

LucasRodrigues#87
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-31042195775814133121
Đội hình xuất phát

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Bura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Lopes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

K.Nagata#57 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Ondoa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

D.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

V.Santos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

joao silva#11

joao silva#26

joao silva#90

joao silva#16

joao silva#40

joao silva#99

joao silva#9

joao silva#17

joao silva#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Oliveirense4 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Oliveirense
Sporting CP B5 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 2
Sporting CP B
Oliveirense1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 0
Oliveirense
Sporting CP B3 - 2
Oliveirense
Oliveirense2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Manchester United U213 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense2 - 1
Penafiel
SC Farense0 - 0
Oliveirense
Oliveirense3 - 4
Feirense
FC Felgueiras1 - 0
Oliveirense
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Oliveirense2 - 3
GD Chaves
SL Benfica B2 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Oliveirense0 - 2
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#12#21#30#40#57#60#70
Oliveirense
#10#20#30#41#53#60#70
Pacos de Ferreira