Liga Portugal 203:15 ngày 11/02/2026

Pacos de Ferreira
0 - 3

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốSporting CP B
63Chỉ số 2443
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
3Chỉ số 36
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
80Chỉ số 2385
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-3122234588826904713
Đội hình xuất phát

Rafa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mota#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Kauan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sousa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

david costa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ramos#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Moreira#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

JoãoPinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

JoãoPinto#9

JoãoPinto#36

JoãoPinto#77

JoãoPinto#12
JoãoPinto#14

JoãoPinto#7

JoãoPinto#3

JoãoPinto#15

JoãoPinto#21
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-14150435445609678875890
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#40

R.Nel#95

R.Nel#82

R.Nel#49

R.Nel#74

R.Nel#88

R.Nel#73
R.Nel#68

R.Nel#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 1
Viseu
Vizela3 - 0
Pacos de Ferreira
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
SC Farense
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
GD Chaves2 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 1
FC Felgueiras
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira3 - 1
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Oliveirense
Uniao Leiria3 - 1
Sporting CP B
Manchester United U213 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
Porto B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Viseu
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#10#20#30#43#56#60#70
Sporting CP B
#13#23#30#46#52#60#70
Portimonense SC