Liga Portugal 201:00 ngày 30/01/2026

SL Benfica B
1 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốLusitania FC
1Chỉ số 80
9Chỉ số 21
10Chỉ số 213
69Chỉ số 2420
2Chỉ số 36
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 221
0Chỉ số 40
135Chỉ số 2388
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 3-4-35055856479738662679184
Đội hình xuất phát

D.Ferreira#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fonseca#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ferreira#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Oliveira#64 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

kevin pinto#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Figueiredo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Neto#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

rodrigo rego#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Silva#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Rego#84 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rego#96
J.Rego#87

J.Rego#74

J.Rego#94

J.Rego#98

J.Rego#77

J.Rego#59

J.Rego#54

J.Rego#95
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-33235222912816119921
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Platiny#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vasco#77

J.Vasco#88

J.Vasco#23

J.Vasco#9

J.Vasco#19

J.Vasco#28

J.Vasco#7

J.Vasco#60

J.Vasco#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Leixoes0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
GD Chaves
Newcastle U210 - 5
SL Benfica B
Chelsea U212 - 6
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
Viseu1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 0
Oliveirense
Nottingham Forest U211 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#11#20#30#42#59#60#70
Lusitania FC
#12#20#30#46#51#60#70
Vizela
Feirense
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense