Liga Portugal 203:15 ngày 31/12/2025

SCU Torreense
0 - 1

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốLusitania FC
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
9Chỉ số 224
90Chỉ số 2443
3Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
104Chỉ số 2355
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-3157932236102071731
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferreira#57 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

m.drammeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ismail seydi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ismail seydi#22
Ismail seydi#5

Ismail seydi#77

Ismail seydi#99
Ismail seydi#56

Ismail seydi#4

Ismail seydi#13

Ismail seydi#11

Ismail seydi#9
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-33235429218816771112
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nunes#50

A.Nunes#1

A.Nunes#99

A.Nunes#19

A.Nunes#33

A.Nunes#7

A.Nunes#22

A.Nunes#20

A.Nunes#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 0
FC Felgueiras
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD ResendeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#10#20#30#43#54#60#70
Lusitania FC
#11#21#30#43#55#60#70
SL Benfica B
SC Farense