Liga Portugal 201:00 ngày 23/02/2026

Lusitania FC
1 - 0

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốFeirense
69Chỉ số 2366
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 41
8Chỉ số 25
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
8Chỉ số 228
49Chỉ số 2439
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-132123516608118879
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#77

J.Silva#23

J.Silva#24

J.Silva#28

J.Silva#21

J.Silva#22

J.Silva#27

J.Silva#29

J.Silva#74
Feirense
Sơ đồ 4-3-32624211617610201177
Đội hình xuất phát

D.Altube#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lopes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Nketia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Meira#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Meira#19

G.Meira#23

G.Meira#89

G.Meira#1

G.Meira#40

G.Meira#8

G.Meira#22

G.Meira#5

G.Meira#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 2
Lusitania FC
Feirense3 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense1 - 0
GD Chaves
Leixoes2 - 1
Feirense
Feirense1 - 1
Maritimo
Portimonense SC0 - 1
Feirense
Feirense2 - 1
Porto B
Oliveirense3 - 4
Feirense
Feirense2 - 2
Uniao Leiria
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Feirense0 - 0
ViseuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#20#31#43#58#60#70
Feirense
#10#20#31#44#55#60#70
Sporting CP B
Vizela
SC Farense