Liga Portugal 218:00 ngày 01/03/2026

SC Farense
2 - 1

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốLusitania FC
5Chỉ số 30
76Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 226
45Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 3-5-299426147810202962190
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alysson Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Poveda#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Sangare#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sangare#46

B.Sangare#80

B.Sangare#8

B.Sangare#77

B.Sangare#34

B.Sangare#17

B.Sangare#9

B.Sangare#22
B.Sangare#25
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-132123529608118879
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Martins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#24

J.Silva#77

J.Silva#23

J.Silva#99

J.Silva#28

J.Silva#21

J.Silva#22

J.Silva#27

J.Silva#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
GD Chaves2 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 2
Leixoes
Maritimo0 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 3
Porto B
SCU Torreense2 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
SC Farense0 - 0
Oliveirense
SC Farense0 - 1
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
GD Chaves2 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 5
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#12#21#30#45#56#60#70
Lusitania FC
#11#20#30#40#512#60#70
Viseu
Sporting CP B
Vizela