Spanish Segunda Division19:00 ngày 26/04/2025

Albacete Balompié SAD
3 - 1

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốFC Cartagena
8Chỉ số 211
11Chỉ số 22
11Chỉ số 225
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2430
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-213291427421820221035
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fidel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#3

C.Kofane#19

C.Kofane#17

C.Kofane#1

C.Kofane#2

C.Kofane#18

C.Kofane#15

C.Kofane#11

C.Kofane#7

C.Kofane#24
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-1124242051738163214
Đội hình xuất phát

P.Campos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Alcala#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Šipčić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Martinez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.J.R.Gaitán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Núñez#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Machín#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Luna#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Millán#19

Millán#12
Millán#36

Millán#9
Millán#28

Millán#6

Millán#40

Millán#33

Millán#30

Millán#21

Millán#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 1
Albacete Balompié SAD
FC Cartagena2 - 0
Albacete Balompié SAD
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena2 - 3
Granada CF
Almeria2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 2
Castellon
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Burgos CF
Levante3 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Eibar
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#13#21#30#40#511#60#70
FC Cartagena
#11#21#30#42#52#60#70
Racing Santander
SD Huesca
Cordoba
Real Zaragoza
Tenerife
Racing de Ferrol