UEFA Champions League01:30 ngày 23/07/2025

Lech Poznan
7 - 1

Breidablik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốBreidablik
12Chỉ số 212
12Chỉ số 21
3Chỉ số 81
10Chỉ số 222
0Chỉ số 32
0Chỉ số 41
96Chỉ số 2376
75Chỉ số 2421
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-3-34127216154372414917
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Bengtsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Szymczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Szymczak#20

F.Szymczak#5

F.Szymczak#4

F.Szymczak#23

F.Szymczak#19

F.Szymczak#18

F.Szymczak#6
F.Szymczak#27
F.Szymczak#56

F.Szymczak#8

F.Szymczak#3

F.Szymczak#31
Breidablik
Sơ đồ 4-3-1-211742119761381577
Đội hình xuất phát

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Valgeirsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Orrason#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.O.Margeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jónsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.G.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.L.Ludviksson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.K.Einarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Á.Thorsteinsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Thomsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#30

T.Thomsen#11

T.Thomsen#12

T.Thomsen#24

T.Thomsen#29

T.Thomsen#18

T.Thomsen#9

T.Thomsen#10

T.Thomsen#44

T.Thomsen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan1 - 4
Cracovia Krakow
Lech Poznan1 - 2
Legia Warszawa
Lech Poznan1 - 2
FC Baník Ostrava
Lech Poznan2 - 1
Chrobry Glogow
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
GKS Katowice2 - 2
Lech Poznan
Legia Warszawa0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan8 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 0
Vestri
Breidablik5 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 0
Breidablik
Afturelding2 - 2
Breidablik
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar0 - 2
Breidablik
Breidablik3 - 1
Vikingur Reykjavik
Breidablik1 - 4
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
BreidablikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#17#25#30#40#511#60#70
Breidablik
#11#21#31#42#51#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax