PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 27/04/2025

Radomiak Radom
2 - 2

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốLech Poznan
12Chỉ số 21
12Chỉ số 222
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
69Chỉ số 2440
0Chỉ số 30
80Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 3-4-2-11255332428813112717
Đội hình xuất phát

Maciej Kikolski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Burch#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Agouzoul#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Ouattara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaput#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Golubickas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Grzesik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Capita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Dadaşov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Dadaşov#15

R.Dadaşov#77

R.Dadaşov#6
R.Dadaşov#74

R.Dadaşov#44

R.Dadaşov#88

R.Dadaşov#10

R.Dadaşov#19

R.Dadaşov#7
Lech Poznan
Sơ đồ 4-2-3-1412181615432487569
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Lisman#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#77

M.Ishak#10

M.Ishak#21

M.Ishak#11
M.Ishak#90

M.Ishak#22

M.Ishak#19

M.Ishak#35

M.Ishak#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Lech Poznan
Radomiak Radom0 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Radomiak RadomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Puszcza Niepolomice2 - 2
Radomiak Radom
Rakow Czestochowa2 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Zaglebie Lubin
Korona Kielce1 - 3
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Lechia Gdansk
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Widzew lodz
Radomiak Radom3 - 1
Legia Warszawa
Gornik Zabrze3 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 0
Lech PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#12#20#30#40#512#60#70
Lech Poznan
#12#22#30#40#51#60#70
GKS Katowice
Piast Gliwice