PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 24/05/2025

Lech Poznan
1 - 0

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốPiast Gliwice
1Chỉ số 214
44Chỉ số 2438
1Chỉ số 31
75Chỉ số 2368
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2212
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 3-4-341316152218432979
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alex·Douglas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Pereira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hotić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Carstensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#55

M.Ishak#22
M.Ishak#90
M.Ishak#56

M.Ishak#77
M.Ishak#44
M.Ishak#53

M.Ishak#35

M.Ishak#19
Piast Gliwice
Sơ đồ 3-4-2-1264329220962261139
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zedadka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kostadinov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mokwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Gale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rosołek#36

M.Rosołek#90

M.Rosołek#31

M.Rosołek#7

M.Rosołek#9

M.Rosołek#15

M.Rosołek#30

M.Rosołek#33

M.Rosołek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice0 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 1
Piast Gliwice
Lech Poznan0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Lech Poznan
Piast Gliwice1 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 0
Piast Gliwice
Lech Poznan0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 4
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
GKS Katowice2 - 2
Lech Poznan
Legia Warszawa0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan8 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Radomiak Radom
Lechia Gdansk3 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 1
Pogon Szczecin
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#11#21#30#41#54#60#70
Piast Gliwice
#10#20#30#41#55#60#70
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin