PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 18/05/2025

GKS Katowice
2 - 2

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốLech Poznan
55Chỉ số 2495
5Chỉ số 29
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2216
64Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-313042235778111027
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Jędrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kuusk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateusz·Kowalczyk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Galan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Błąd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#99

B.Nowak#32

B.Nowak#16

B.Nowak#22

B.Nowak#17

B.Nowak#14

B.Nowak#6

B.Nowak#18

B.Nowak#13
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-1412901615821431079
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Monka#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hotić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Walemark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ishak#56

M.Ishak#19

M.Ishak#55

M.Ishak#35

M.Ishak#29

M.Ishak#3
M.Ishak#53

M.Ishak#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan2 - 0
GKS Katowice
Lech Poznan3 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 3
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Cracovia Krakow
Korona Kielce2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 3
Legia Warszawa
Slask Wroclaw0 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Gornik Zabrze
Widzew lodz1 - 0
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Legia Warszawa0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan8 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#12#21#30#43#55#60#70
Lech Poznan
#12#21#30#42#59#60#70
Rakow Czestochowa
Piast Gliwice
Lechia Gdansk