PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 11/05/2025

Legia Warszawa
0 - 1

Lech Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Legia WarszawaChỉ sốLech Poznan
0Chỉ số 40
8Chỉ số 25
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
9Chỉ số 2212
60Chỉ số 2451
101Chỉ số 2384
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Legia Warszawa
Sơ đồ 4-3-2-17713243192285258217
Đội hình xuất phát

V.Kovačević#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wszołek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Ziółkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vinagre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

R.Augustyniak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

C.Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

R.Morishita#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.L.Linhares#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

I.Shkurin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shkurin#53

I.Shkurin#28

I.Shkurin#11

I.Shkurin#21

I.Shkurin#55

I.Shkurin#23

I.Shkurin#12

I.Shkurin#7

I.Shkurin#1
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-1412901615821431179
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Monka#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hotić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Håkans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#10

M.Ishak#19

M.Ishak#55
M.Ishak#56

M.Ishak#77
M.Ishak#53

M.Ishak#3

M.Ishak#29

M.Ishak#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lech Poznan5 - 2
Legia Warszawa
Lech Poznan1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Lech Poznan
Legia Warszawa2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Legia Warszawa
Lech Poznan1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Pogon Szczecin3 - 4
Legia Warszawa
GKS Katowice1 - 3
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Lechia Gdansk
Chelsea1 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 3
Chelsea
Gornik Zabrze1 - 2
Legia Warszawa
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Lech Poznan8 - 1
Puszcza Niepolomice
Radomiak Radom2 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie LubinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legia Warszawa
#10#20#30#42#58#60#70
Lech Poznan
#11#20#30#42#55#60#70
Piast Gliwice
Widzew lodz