PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 22/04/2025

Lech Poznan
2 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lech PoznanChỉ sốCracovia Krakow
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2432
12Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2362
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Lech Poznan
Sơ đồ 4-4-1-141291816158432456109
Đội hình xuất phát

B.Mrozek#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Carstensen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Salamon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Milic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gholizadeh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Jagiełło#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Lisman#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Walemark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Ishak#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ishak#7

M.Ishak#2

M.Ishak#19

M.Ishak#55

M.Ishak#22
M.Ishak#90

M.Ishak#35

M.Ishak#77

M.Ishak#21
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-32724439251167714918
Đội hình xuất phát

H.Ravas#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Janasik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Filip Rozga Kucharczyk#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Filip Rozga Kucharczyk#66

Filip Rozga Kucharczyk#10

Filip Rozga Kucharczyk#3

Filip Rozga Kucharczyk#13
Filip Rozga Kucharczyk#72

Filip Rozga Kucharczyk#5

Filip Rozga Kucharczyk#23

Filip Rozga Kucharczyk#16

Filip Rozga Kucharczyk#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow0 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Lech Poznan
Cracovia Krakow3 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Lech PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lech Poznan
Motor Lublin1 - 2
Lech Poznan
Lech Poznan2 - 0
Korona Kielce
Slask Wroclaw3 - 1
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Lech Poznan3 - 1
Zaglebie Lubin
Lech Poznan0 - 1
Rakow Czestochowa
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Lech Poznan0 - 0
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Gornik Zabrze0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Widzew lodz1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
GKS JastrzebieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lech Poznan
#12#21#30#42#56#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#30#43#53#60#70
Legia Warszawa
GKS Katowice
Piast Gliwice