Esiliiga B17:30 ngày 01/11/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 3

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốPaide Linnameeskond B
25Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2368
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
0Chỉ số 28
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-2-1-38918675223726318715
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
reio laherand#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
arseni hohlatov#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
arti viispert#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
pedro henrique#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Valkiainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sten veski#19
sten veski#21
sten veski#53
sten veski#35
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 5-5-0802688324637723949857
Đội hình xuất phát
yevgeny untilov#80 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus kaspar reivik#46 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Roos#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin murulaid#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henri lehtmaa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romet randalainen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ken vassilenko#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ken vassilenko#73
ken vassilenko#86
ken vassilenko#33
ken vassilenko#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev10 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B7 - 2
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Trans Narva B
Tabasalu Charma0 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#20#30#43#50#60#70
Paide Linnameeskond B
#13#21#30#42#58#60#70