Esiliiga B23:00 ngày 04/08/2025

Paide Linnameeskond B
6 - 1

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốLaanemaa Haapsalu
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
18Chỉ số 212
10Chỉ số 222
156Chỉ số 2415
222Chỉ số 2389
82Chỉ số 2518
0Chỉ số 40
14Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 5-3-27026154637713228221149
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Reinkort#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
henri lehtmaa#88
henri lehtmaa#33
henri lehtmaa#41
henri lehtmaa#8
henri lehtmaa#72
henri lehtmaa#50
henri lehtmaa#57
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 3-4-1-212267263153374571510
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
arseni hohlatov#26 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kenerth paes#53 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sten hein#45 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#19
mario konks#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Lootus Kohtla-Jarve
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#16#22#30#44#514#60#70
Laanemaa Haapsalu
#11#21#30#42#50#60#70