Esiliiga B17:30 ngày 26/10/2025

Tartu Kalev
10 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốLaanemaa Haapsalu
10Chỉ số 225
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
17Chỉ số 21
102Chỉ số 2349
0Chỉ số 31
66Chỉ số 2426
13Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-2249970776611810452180
Đội hình xuất phát

Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Parli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
markus mangel#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

roven juhanson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
robert mihhalevski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.villems#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Renat samulin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Renat samulin#17

Renat samulin#28

Renat samulin#5
Renat samulin#13
Renat samulin#6
Renat samulin#7
Renat samulin#27
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-3-38967235181026197815
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Suder#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
reio laherand#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
arseni hohlatov#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kenerth paes#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Valkiainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
pedro henrique#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
sten veski#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev2 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 1
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu2 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev7 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 2
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev2 - 1
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tabasalu Charma3 - 9
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 4
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 2
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 3
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#110#24#30#40#517#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#41#51#60#70
Tallinna JK Legion