Esiliiga B21:30 ngày 18/09/2025

Paide Linnameeskond B
1 - 1

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốTartu Kalev
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2210
3Chỉ số 213
8Chỉ số 219
32Chỉ số 2568
44Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
61Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 5-4-17026883246379572663949
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Roos#72 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
robin murulaid#39 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
henri lehtmaa#80
henri lehtmaa#57
henri lehtmaa#73

henri lehtmaa#11
henri lehtmaa#41
henri lehtmaa#71
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-224992723197771011821
Đội hình xuất phát

Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lehter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
edvard kris kohv#80
edvard kris kohv#13
edvard kris kohv#52
edvard kris kohv#47
edvard kris kohv#66
edvard kris kohv#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#11#20#30#41#53#60#70
Tartu Kalev
#11#21#30#41#513#60#70