Esiliiga B22:00 ngày 23/10/2025

FC Kuressaare II
0 - 3

Paide Linnameeskond B
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-112625155784122722910
Đội hình xuất phát
steven kuusk#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
reio viil#57 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
artur pastak#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
harold kallas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
harold kallas#4
harold kallas#44
harold kallas#37
harold kallas#63
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-4-2336884671392666379549
Đội hình xuất phát
kristen kaarmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
einri tumasevski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
kardo kalla#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
robin murulaid#39 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
carlis rak#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
armin pitsner#95 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
henri lehtmaa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
henri lehtmaa#57
henri lehtmaa#80
henri lehtmaa#73
henri lehtmaa#72
henri lehtmaa#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu4 - 2
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion3 - 3
FC Kuressaare II
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Trans Narva B
Tabasalu Charma0 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#10#20#30#40#50#60#70
Paide Linnameeskond B
#13#22#30#40#50#60#70
Johvi FC Lokomotiv