Esiliiga B22:00 ngày 23/10/2025

Trans Narva B
5 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốLaanemaa Haapsalu
81Chỉ số 2384
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 80
13Chỉ số 220
8Chỉ số 22
117Chỉ số 2430
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-1-231201624039558074758
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
viktor pavlov#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jevgeni ivanov#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jose correia freitas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
veniamin torchakov#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
veniamin torchakov#38

veniamin torchakov#23
veniamin torchakov#42
veniamin torchakov#50
veniamin torchakov#1
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 5-3-28967162251823197810
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
arseni hohlatov#16 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
reio laherand#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
H.Suder#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
kenerth paes#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Valkiainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
pedro henrique#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#77
mario konks#35
mario konks#29
mario konks#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu3 - 4
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#15#23#30#41#58#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#41#52#60#70