Esiliiga B19:00 ngày 24/08/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 5

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốTrans Narva B
3Chỉ số 2110
54Chỉ số 2377
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
4Chỉ số 226
26Chỉ số 2448
3Chỉ số 211
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 5-3-2352156722452631371510
Đội hình xuất phát
rovien laitamm#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Liir#21 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
sten hein#45 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
arseni hohlatov#26 · G · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#7
mario konks#94
mario konks#53
mario konks#18
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-113166623554437362947
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#20
n.baljabkin#42
n.baljabkin#45
n.baljabkin#40
n.baljabkin#31
n.baljabkin#58
n.baljabkin#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu3 - 4
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Lootus Kohtla-Jarve
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#20#30#43#53#60#70
Trans Narva B
#15#23#31#42#511#60#70