Esiliiga B16:30 ngày 06/04/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 3

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốPaide Linnameeskond B
6Chỉ số 2112
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
57Chỉ số 24104
3Chỉ số 229
2Chỉ số 30
1Chỉ số 41
45Chỉ số 2555
130Chỉ số 23156
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-1179455673778268810
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eduard zutsenja#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
adrian moor#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Gren raudsep#88 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#31
mario konks#9
mario konks#19
mario konks#22
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-2-333881557146662279730
Đội hình xuất phát
kristen kaarmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Juhkam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
luukas kookmaa#79 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdouraham badamosi#97
abdouraham badamosi#49

abdouraham badamosi#32
abdouraham badamosi#26
abdouraham badamosi#39
abdouraham badamosi#73
abdouraham badamosi#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Parnu JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 1
FCF Jarva-Jaani SK
Paide Linnameeskond B2 - 2
Tallinna FC Ararat TTUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#21#31#42#52#60#70
Paide Linnameeskond B
#13#21#31#40#55#60#70
FC Maardu
Trans Narva B