Esiliiga B16:30 ngày 05/10/2025

Tabasalu Charma
0 - 0

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabasalu CharmaChỉ sốPaide Linnameeskond B
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
87Chỉ số 23120
1Chỉ số 34
4Chỉ số 213
61Chỉ số 2487
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabasalu Charma
420105712280171666
Đội hình xuất phát

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tiits#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruben lindemann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper nilsen#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kevin pormeister#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enriko vilisoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rocco raoul riigov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
salei#76

salei#32
salei#74
salei#11
salei#18
salei#14
salei#26
Paide Linnameeskond B
4670301725328826246622
Đội hình xuất phát
Markus kaspar reivik#46 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdouraham badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdou pa cham#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mouhamed gueye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romet nigula#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlis rak#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Soo#95
S.Soo#72
S.Soo#6
S.Soo#80
S.Soo#57
S.Soo#39
S.Soo#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 1
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma4 - 2
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
Tartu JK Maag Tammeka6 - 0
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabasalu Charma
#10#20#30#41#54#60#70
Paide Linnameeskond B
#10#20#30#44#57#60#70