Esiliiga B16:30 ngày 19/10/2025

Laanemaa Haapsalu
4 - 2

FC Kuressaare II
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-2-3891852667247278104
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
reio laherand#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
arseni hohlatov#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mõtt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Valkiainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

G.A.Sild#27 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
pedro henrique#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Reidla#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Reidla#21
K.Reidla#19
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-117154578416722910
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

tristan tasa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mattias kobin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
reio viil#57 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
harold kallas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
harold kallas#44
harold kallas#37
harold kallas#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 3
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 2
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion3 - 3
FC Kuressaare II
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#14#20#30#40#52#60#70
FC Kuressaare II
#12#21#30#45#54#60#70