Esiliiga B19:00 ngày 31/08/2025

Trans Narva B
1 - 2

Paide Linnameeskond B
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
373663129165523194736
Đội hình xuất phát
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
elysee#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrick bahval#44
Patrick bahval#39
Patrick bahval#45
Patrick bahval#40
Patrick bahval#2
Patrick bahval#20
Patrick bahval#58
Patrick bahval#1
Patrick bahval#38
Paide Linnameeskond B
417703732887766113046
Đội hình xuất phát
ruudi ounpuu#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Reinkort#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Markus kaspar reivik#6
Markus kaspar reivik#72
Markus kaspar reivik#71
Markus kaspar reivik#33
Markus kaspar reivik#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II0 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#11#21#30#42#50#60#70
Paide Linnameeskond B
#12#22#30#41#50#60#70