Esiliiga B19:00 ngày 29/06/2025

Paide Linnameeskond B
3 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốLaanemaa Haapsalu
7Chỉ số 24
76Chỉ số 2457
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
145Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-4-27026328871572241114972
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ken vassilenko#57 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ruudi ounpuu#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Gomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Roos#72 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Roos#39
R.Roos#33
R.Roos#51
R.Roos#66
R.Roos#8
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-135203767371531262110
Đội hình xuất phát
rovien laitamm#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.nurme#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar vork#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Luks R.#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Hohlatov A.#26 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
sten hein#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#13#21#30#43#57#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#43#54#60#70